pumped up

pumped up

We were really pumped up for the race.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm từ):
    • Tràn đầy năng lượng, phấn khích: "pumped up" mô tả trạng thái hưng phấn, phấn khích tột độ, thường do adrenaline hoặc cảm xúc mạnh mẽ gây ra. Người ở trạng thái này cảm giác sẵn sàng hành động, đầy nhiệt huyết tập trung cao độ.
    • Căng thẳng nhưng tích cực: Cụm từ này cũng có thể chỉ sự căng thẳng kết hợp với hứng khởi, như trước một sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thực sự tràn đầy năng lượng cho cuộc đua.)
  • (Anh ấy phấn khích đến nỗi không thể ngủ được.)
  • (Đội bóng cảm thấy hưng phấn sau bài phát biểu của huấn luyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get pumped up": trở nên phấn khích, hưng phấn.
    • She gets pumped up before every exam. ( ấy trở nên phấn khích trước mỗi kỳ thi.)
  • "to pump someone up": làm ai đó phấn khích, khích lệ.
    • The music pumped the crowd up before the concert. (Âm nhạc đã làm đám đông phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pumped (adj): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự "pumped up".
    • I'm so pumped for the game tonight! (Tôi rất phấn khích cho trận đấu tối nay!)
  • Pump (v): bơm, thúc đẩy, tạo năng lượng.
    • The speaker pumped energy into the audience. (Diễn giả đã thúc đẩy năng lượng cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Excited: phấn khích, hào hứng.
  • Energized: tràn đầy năng lượng.
  • Hyped up: phấn khích quá mức (thường do quảng cáo hoặc kỳ vọng).
  • Thrilled: vô cùng phấn khởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up: thổi phồng, làm tăng (không khí, âm lượng, sự phấn khích).
    • The DJ pumped up the volume. (DJ đã tăng âm lượng lên.)
  • Pump out: sản xuất hoặc phát ra liên tục.
    • The factory pumps out hundreds of cars a day. (Nhà máy sản xuất hàng trăm chiếc xe mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Pump iron: tập tạ, tập thể hình.
    • He spends hours at the gym pumping iron. (Anh ấy dành hàng giờphòng gym để tập tạ.)
  • Pump the brakes: giảm tốc độ, dừng lại (nghĩa bóng: kiềm chế).
    • You need to pump the brakes on that plan. (Bạn cần kiềm chế kế hoạch đó lại.)